film festival

/fɪlm ˈfɛstəvəl/
noun phraseTrung cấp liên hoan phim
trang trọng

Một sự kiện hoặc lễ hội chuyên về phim, nơi các bộ phim mới được trình chiếu, trao giải và giới thiệu cho công chúng.

Many filmmakers attend international film festivals to showcase their work.

Nhiều nhà làm phim tham dự các liên hoan phim quốc tế để giới thiệu tác phẩm của họ.

💡

Liên hoan phim thường có các hạng mục khác nhau như phim truyện, phim tài liệu, phim ngắn và phim hoạt hình.

Cụm từ kết hợp

international film festivalliên hoan phim quốc tếfilm festival circuitchuyến đi liên hoan phimfilm festival submissionđề cử liên hoan phim

Cụm từ liên quan

film festival circuitcụm từ
chuyến đi liên hoan phim
film festival submissioncụm từ
đề cử liên hoan phim

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Liên hoan phim thường liên quan đến các bộ phim mới và các giải thưởng điện ảnh.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả 'film festival' với chữ 'f' thường, không viết hoa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'film' (phim) và 'festival' (lễ hội), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh và giải trí.

Phân tích từ

film
phim
root
+
festival
lễ hội
root
Từ Điển Anh Việt