famous

/ˈfeɪməs/
adjectiveTrung cấp nổi tiếng
thông thường

Được nhiều người biết đến, nổi tiếng, được khen ngợi hoặc được công nhận rộng rãi.

The actor is famous for his roles in action movies.

Diễn viên nổi tiếng với vai diễn trong phim hành động.

This restaurant is famous for its delicious pasta.

Quán ăn này nổi tiếng với món pasta ngon.

💡

Thường dùng để mô tả người, địa điểm, hoặc vật có danh tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Cụm từ kết hợp

famous fornổi tiếng vìbecome famoustrở nên nổi tiếngworld-famousnổi tiếng thế giới

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

famous last wordscụm từ
lời cuối cùng nổi tiếng (thường là lời nói không có ý nghĩa hoặc sai lầm)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'famous for'

'Famous for' thường được dùng để chỉ lý do nổi tiếng, ví dụ: 'famous for his music'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'famous' và 'well-known'

'Famous' thường mang ý nghĩa tích cực hơn và thường liên quan đến danh tiếng rộng rãi, còn 'well-known' có thể dùng cho cả danh tiếng tích cực và tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fama' (tin tức, tiếng tăm) + hậu tố '-ous' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có danh tiếng tích cực. Có thể dùng với 'for' để chỉ lý do nổi tiếng.

Phân tích từ

fame
danh tiếng
root
+
-ous
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt