fall apart
/fɔːl əˈpɑːrt/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Nói về sự sụp đổ, tan rã hoặc mất kiểm soát hoàn toàn, thường về mặt tinh thần, thể chất hoặc cấu trúc.
After the scandal, the company fell apart.
Sau vụ bê bối, công ty đã tan rã.
She fell apart when she heard the bad news.
Cô ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.
💡
Thường dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
fall apart at the seamssụp đổ hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fall to piecesđộng từ cụm
sụp đổ hoàn toàn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng cho sự sụp đổ nhanh chóng, không dùng cho sự sụp đổ chậm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý như tòa nhà.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'fall' (rơi, sụp) và 'apart' (ra rẽ, tan rã).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.
Phân tích từ
fall
rơi, sụp
verbapart
ra rẽ, tan rã
adverbTừ Điển Anh Việt