Looking up...
The old bridge fell apart after the storm.
Cầu cũ tan vỡ sau cơn bão.
Tàn vỡ, sụp đổ, mất đi sự liên kết hoặc cấu trúc ban đầu.
His plans fell apart when he lost his job.
Kế hoạch của anh ấy tan vỡ khi anh ấy bị mất việc.
The relationship fell apart after years of arguments.
Quan hệ của họ sụp đổ sau nhiều năm tranh cãi.
Thường dùng để mô tả sự tan rã của vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ.
Dùng cho cả vật chất (cầu, nhà) và trừu tượng (kế hoạch, mối quan hệ).
Nếu muốn nói về sự phá hủy hoàn toàn, dùng 'destroy' hoặc 'demolish'.
Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'apart' (ra rẽ), mô tả sự tan rã hoặc mất đi cấu trúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh về vật chất, kế hoạch, hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.