fall apart

/fɔːl əˈpɑːrt/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Sụp đổ hoàn toàn, mất kiểm soát.
Nghĩa đen
Rơi ra rẽ.
Phân tích nghĩa đen
fallrơi+apartra rẽ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật thể rơi ra rẽ, tan rã.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một công ty hoặc mối quan hệ sụp đổ nhanh chóng.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng, đặc biệt trong tình huống tinh thần hoặc xã hội.
thông thường

Nói về sự sụp đổ, tan rã hoặc mất kiểm soát hoàn toàn, thường về mặt tinh thần, thể chất hoặc cấu trúc.

After the scandal, the company fell apart.

Sau vụ bê bối, công ty đã tan rã.

She fell apart when she heard the bad news.

Cô ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.

💡

Thường dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

fall apart at the seamssụp đổ hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall to piecesđộng từ cụm
sụp đổ hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng cho sự sụp đổ nhanh chóng, không dùng cho sự sụp đổ chậm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý như tòa nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'fall' (rơi, sụp) và 'apart' (ra rẽ, tan rã).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.

Phân tích từ

fall
rơi, sụp
verb
+
apart
ra rẽ, tan rã
adverb
Từ Điển Anh Việt