excite

/ɪkˈsaɪt/
verbTrung cấp làm phấn khích
chung

gây ra cảm giác hứng thú, háo hức hoặc hạnh phúc mạnh mẽ

The movie trailer excited the audience.

Đoạn trailer phim đã khiến khán giả phấn khích.

💡

Thường dùng cho cảm xúc tích cực, mạnh mẽ.

🏥Y học
chuyên ngành

kích thích, gây ra phản ứng sinh lý hoặc hóa học

The drug excites the nervous system.

Thuốc này kích thích hệ thần kinh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học.

Cụm từ kết hợp

excite interestkhơi gợi sự quan tâmexcite curiositykhơi gợi sự tò mòexcite the imaginationkhơi gợi trí tưởng tượngbe excited aboutphấn khích về điều gì

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'excite' và 'thrill'

'Excite' diễn tả cảm xúc chung chung (hứng thú, phấn khích), trong khi 'thrill' nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ, đôi khi có chút rùng mình (ví dụ: cảm giác khi đi tàu lượn siêu tốc). Ví dụ: 'The news excited him' (Tin tức khiến anh ấy hứng thú) vs. 'The roller coaster thrilled him' (Tàu lượn siêu tốc khiến anh ấy rùng mình vui sướng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'excite' trong câu

1. Dùng động từ nguyên thể sau 'excite' khi diễn tả nguyên nhân gây ra cảm xúc: 'The movie excited him to learn more' (Bộ phim khiến anh ấy muốn tìm hiểu thêm). 2. Dùng 'be excited about' để diễn tả cảm xúc: 'She is excited about the trip' (Cô ấy háo hức về chuyến đi).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'excitan', bắt nguồn từ tiếng Latin 'excitāre' (kích thích, đánh thức), dạng động từ của 'excitāre' (làm cho hoạt động, thúc đẩy). Có liên quan đến 'ex-' (ra khỏi) + 'citāre' (gọi, thúc đẩy).

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Excite' thường diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ, không dùng cho cảm xúc tiêu cực. 2. Trong ngữ cảnh y học, có nghĩa là kích thích sinh lý (ví dụ: thuốc kích thích thần kinh). 3. Tránh nhầm lẫn với 'exciting' (tính từ, nghĩa là hứng thú) và 'excited' (tính từ, nghĩa là cảm thấy hứng thú).

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, tách biệt
prefix
+
-cite
gọi, thúc đẩy
root
Từ Điển Anh Việt