Looking up...
toàn bộ thời gian trong một ngày, từ sáng đến tối
She stayed at the beach all day.
Cô ấy ở trên bãi biển toàn ngày.
The kids played outside all day.
Các bé chơi ngoài nhà toàn ngày.
Thường dùng để mô tả một hoạt động kéo dài cả ngày.
Dùng 'all day' để nhấn mạnh một hoạt động kéo dài cả ngày, ví dụ: 'Tôi ngủ toàn ngày.'
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'day' (ngày), dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài cả ngày.
Thường dùng để mô tả một hoạt động hoặc tình trạng kéo dài từ sáng đến tối.