Looking up...
sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, công ty, hoặc liên minh
The dissolution of the partnership was finalized after months of negotiations.
Sự tan rã của liên minh đã được hoàn tất sau nhiều tháng thương thảo.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất
The dissolution of salt in water is a common chemical process.
Sự tan chảy của muối trong nước là một quá trình hóa học phổ biến.
Trong hóa học, nó đề cập đến quá trình một chất rắn tan trong một chất lỏng.
Trong luật, 'dissolution' thường đề cập đến sự giải thể của một tổ chức hoặc hợp đồng.
'Dissolution' thường đề cập đến sự giải thể có tổ chức, trong khi 'disintegration' có thể đề cập đến sự tan rã không có tổ chức.
Từ tiếng Anh 'dissolution' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải thể'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc khoa học.