commitment
/kəˈmɪtmənt/Cam kết, sự cam đoan hoặc sự ràng buộc về mặt cảm xúc, trách nhiệm hoặc hành động.
Her commitment to her work is admirable.
Sự cam kết của cô ấy với công việc của mình rất đáng kính.
He showed his commitment to the relationship by moving in together.
Anh ấy đã thể hiện sự cam kết của mình với mối quan hệ bằng cách cùng sống với nhau.
Từ này thường được dùng để mô tả sự quyết tâm hoặc sự ràng buộc trong mối quan hệ, công việc hoặc cam kết cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'commitment' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cam kết mạnh mẽ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'commitment' và 'promise'
'Commitment' thường được dùng để mô tả sự cam kết dài hạn hoặc sự ràng buộc, trong khi 'promise' thường được dùng để mô tả lời hứa ngắn hạn hoặc một lời hứa cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'commitment' bắt nguồn từ động từ 'commit' (cam kết, giao phó) và hậu tố '-ment' (hành động, trạng thái).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'commitment' thường được dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ trong mối quan hệ, công việc hoặc cam kết cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự cam kết' hoặc 'sự ràng buộc'.