commitment

/kəˈmɪtmənt/
sự cam kết

Her commitment to her work is truly inspiring.

Sự cam kết của cô ấy với công việc thật là cảm hứng.


trang trọng

Sự cam kết là sự quyết tâm hoặc sự hứa hẹn thực hiện một việc gì đó.

He showed his commitment by working overtime every day.

Anh ấy thể hiện sự cam kết của mình bằng cách làm việc thêm giờ mỗi ngày.

Thường dùng trong các mối quan hệ, công việc, hoặc cam kết với một mục tiêu.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, sự cam kết có thể đề cập đến sự gắn bó cảm xúc với một người hoặc một mục tiêu.

Her commitment to the relationship was evident in her actions.

Sự cam kết của cô ấy với mối quan hệ rõ ràng trong hành động của cô ấy.

Trong tâm lý học, sự cam kết thường liên quan đến sự gắn bó và sự trung thành.

Cụm từ kết hợp

commitment tosự cam kết vớistrong commitmentsự cam kết mạnh mẽlong-term commitmentsự cam kết dài hạn

Cụm từ liên quan

commitment issuescụm từ
vấn đề về sự cam kết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'commitment' khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự trung thành. Trong các mối quan hệ, nó thường liên quan đến sự gắn bó lâu dài.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'committment'

Chú ý chính tả: 'commitment' có một 't' duy nhất, không phải 'committment'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'committere' (giao phó, giao cho) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'commitment' để mô tả sự quyết tâm hoặc sự hứa hẹn mạnh mẽ. Trong các mối quan hệ, nó thường đề cập đến sự trung thành và sự gắn bó.

Phân tích từ

commit
giao phó, cam kết
root
+
-ment
tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt