Looking up...
Người hoặc nhóm đối lập với bạn, thường có mối thù hoặc xung đột.
He considered his rival an enemy.
Anh ấy coi đối thủ của mình là kẻ thù.
The enemy forces attacked at dawn.
Lực lượng đối phương tấn công vào lúc bình minh.
Từ này thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột.
Từ 'enemy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.
'Enemy' thường chỉ kẻ thù trong chiến tranh, còn 'opponent' có thể chỉ đối thủ trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
Từ tiếng Anh 'enemy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ennemi', từ tiếng Latin 'inimicus', có nghĩa là 'không là bạn bè'.
Trong tiếng Anh, 'enemy' thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ 'kẻ thù' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống.