Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

enemy

/ˈɛnəmi/
noun★Trung cấp— kẻ thù
chung

Người hoặc nhóm đối lập với bạn, thường có mối thù hoặc xung đột.

He considered his rival an enemy.

Anh ấy coi đối thủ của mình là kẻ thù.

The enemy forces attacked at dawn.

Lực lượng đối phương tấn công vào lúc bình minh.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

make enemiestạo ra kẻ thùcommon enemykẻ thù chungpublic enemykẻ thù của công chúng

Từ đồng nghĩa

adversaryopponentfoerival

Từ trái nghĩa

allyfriendally

Cụm từ liên quan

sworn enemycụm từ
kẻ thù thù địch
enemy linescụm từ
đường biên giới của kẻ thù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh

Từ 'enemy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enemy' và 'opponent'

'Enemy' thường chỉ kẻ thù trong chiến tranh, còn 'opponent' có thể chỉ đối thủ trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'enemy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ennemi', từ tiếng Latin 'inimicus', có nghĩa là 'không là bạn bè'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'enemy' thường được sử dụng để chỉ kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ 'kẻ thù' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống.

Phân tích từ

en-
không
prefix
+
-emy
bạn bè
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.