Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. employer

employer

/ɪmˈplɔɪər/
người sử dụng lao động

The employer provides health benefits to all employees.

Nhà tuyển dụng cung cấp các lợi ích y tế cho tất cả nhân viên.


trang trọng

Người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.

As an employer, you must comply with labor laws.

Với tư cách là nhà tuyển dụng, bạn phải tuân thủ các quy định lao động.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng lao động.

Cụm từ kết hợp

employer-employee relationshipmối quan hệ giữa nhà tuyển dụng và nhân viênemployer obligationsnhững nghĩa vụ của nhà tuyển dụngemployer brandthương hiệu nhà tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

hiring companycompanybusiness

Từ trái nghĩa

employeeworker

Cụm từ liên quan

employer liabilitycụm từ
trách nhiệm pháp lý của nhà tuyển dụng
employer-sponsored health insurancecụm từ
bảo hiểm y tế do nhà tuyển dụng tài trợ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn 'employer'.

Quy tắc vàng

Tuân thủ luật lao động

Nhà tuyển dụng phải tuân thủ các quy định về lao động và bảo vệ quyền lợi của nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'employer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employeur', có nghĩa là 'người sử dụng lao động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'employer' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng lao động. Trong tiếng Việt, từ 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

employ
sử dụng, thuê
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.