employer
/əmˈplɔɪər/Người hoặc tổ chức thuê người lao động và trả lương cho họ.
The employer provides health benefits to all full-time employees.
Nhà tuyển dụng cung cấp các lợi ích y tế cho tất cả nhân viên toàn thời gian.
As an employer, you must comply with labor laws.
Với tư cách là nhà tuyển dụng, bạn phải tuân thủ các quy định lao động.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ 'employer' thường đề cập đến công ty hoặc tổ chức thuê người lao động.
Bên thuê người lao động trong hợp đồng lao động.
The employer and employee signed a contract outlining their rights and responsibilities.
Nhà tuyển dụng và nhân viên đã ký hợp đồng quy định quyền và nghĩa vụ của cả hai.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'employer' có nghĩa là bên thuê trong mối quan hệ lao động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'employer' (nhà tuyển dụng) và 'employee' (nhân viên) để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'employer' luôn là bên thuê trong hợp đồng lao động.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'employer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'employer' (thuê, sử dụng), xuất hiện vào thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'employer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'boss' được dùng trong ngữ cảnh thông tục.