employer

/ɪmˈplɔɪər/
nounTrung cấp người sử dụng lao động
trang trọng

Người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.

As an employer, you must comply with labor laws.

Với tư cách là nhà tuyển dụng, bạn phải tuân thủ các quy định lao động.

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng lao động.

Cụm từ kết hợp

employer-employee relationshipmối quan hệ giữa nhà tuyển dụng và nhân viênemployer obligationsnhững nghĩa vụ của nhà tuyển dụngemployer brandthương hiệu nhà tuyển dụng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

employer liabilitycụm từ
trách nhiệm pháp lý của nhà tuyển dụng
employer-sponsored health insurancecụm từ
bảo hiểm y tế do nhà tuyển dụng tài trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn 'employer'.

Quy tắc vàng

Tuân thủ luật lao động

Nhà tuyển dụng phải tuân thủ các quy định về lao động và bảo vệ quyền lợi của nhân viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'employer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employeur', có nghĩa là 'người sử dụng lao động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'employer' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng lao động. Trong tiếng Việt, từ 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

employ
sử dụng, thuê
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt