company

/ˈkʌmpəni/
nounCơ bản
trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hoặc thương mại được thành lập để kiếm lợi nhuận.

The company was founded in 2005.

Công ty được thành lập vào năm 2005.

💡

Thường dùng để chỉ các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc trung bình.

thông thường

Những người cùng nhau đi du lịch hoặc làm việc.

We had a great company on our trip to Paris.

Chúng tôi có một nhóm bạn rất tuyệt vời trong chuyến đi Paris.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người, thường trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

tech companycông ty công nghệcompany culturevăn hóa công tycompany policychính sách công ty

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep companycụm từ
đi cùng, làm bạn
in good companycụm từ
ở trong một nhóm hay, được kính trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'company' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường chỉ một tổ chức, trong khi trong ngữ cảnh thân mật, nó có thể chỉ một nhóm người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'company' với 'companion' (bạn đồng hành) hoặc 'companionship' (sự đồng hành).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'company' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'compagnie', có nghĩa là 'đoàn thể' hoặc 'nhóm người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'company' thường dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pany
nhóm
root
Từ Điển Anh Việt