Looking up...
Một cách dễ dàng, không cần nhiều công sức hoặc nỗ lực
She danced effortlessly across the stage.
Cô ấy nhảy múa dễ dàng trên sân khấu.
He solved the problem effortlessly.
Anh ấy giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách tự nhiên và dễ dàng.
Đừng nhầm lẫn 'effortlessly' với 'effortfully' (một cách cần nhiều nỗ lực).
Từ ghép từ 'effort' (nỗ lực) và hậu tố '-lessly' (một cách không có).
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách tự nhiên và dễ dàng, không cần nhiều công sức.