effortlessly

/ˈɛf.ɚt.ləs.li/
một cách dễ dàng

She completed the task effortlessly.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.


thông thường

một cách không tốn nhiều công sức

He solved the puzzle effortlessly.

Anh ấy giải câu đố một cách dễ dàng.

Thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện trôi chảy, không cần nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

effortlessly elegantduyên dáng một cách tự nhiêneffortlessly charmingquyến rũ một cách tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'effortlessly' và 'easily'

'Effortlessly' nhấn mạnh sự trôi chảy, không tốn sức, trong khi 'easily' chỉ đơn giản là dễ dàng (có thể vẫn tốn sức nhưng kết quả tốt). Ví dụ: 'She effortlessly lifted the heavy box' (không tốn sức) vs 'She easily lifted the heavy box' (vẫn tốn sức nhưng thành công).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'effortlessly'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo, tự nhiên, hoặc trôi chảy trong hành động, không phải sự đơn giản hay may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'effort' (nỗ lực) + hậu tố '-less' (không có) + '-ly' (trạng từ). 'Effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'efforcer' (cố gắng), từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'fortis' (mạnh mẽ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường miêu tả kỹ năng hoặc sự thành thạo. Không dùng để nói về sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.

Phân tích từ

effort
nỗ lực
root
+
-less
không có
suffix
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt