effortlessly

/ˈɛf.əɹt.ləs.li/
adverbTrung cấp một cách dễ dàng
thông thường

Một cách dễ dàng, không cần nhiều công sức hoặc nỗ lực.

He plays the piano effortlessly.

Anh ấy chơi đàn piano một cách dễ dàng.

She speaks three languages effortlessly.

Cô ấy nói ba ngôn ngữ một cách dễ dàng.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.

Cụm từ kết hợp

effortlessly blend intrộn lẫn một cách dễ dàngeffortlessly masterthành thạo một cách dễ dàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'effort' (nỗ lực) + hậu tố '-lessly' (một cách không có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.

Phân tích từ

effort
nỗ lực
root
+
-less
không có
suffix
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt