effortlessly
một cách dễ dàngShe completed the task effortlessly.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
một cách không tốn nhiều công sức
He solved the puzzle effortlessly.
Anh ấy giải câu đố một cách dễ dàng.
Thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện trôi chảy, không cần nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'effortlessly' và 'easily'
'Effortlessly' nhấn mạnh sự trôi chảy, không tốn sức, trong khi 'easily' chỉ đơn giản là dễ dàng (có thể vẫn tốn sức nhưng kết quả tốt). Ví dụ: 'She effortlessly lifted the heavy box' (không tốn sức) vs 'She easily lifted the heavy box' (vẫn tốn sức nhưng thành công).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'effortlessly'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo, tự nhiên, hoặc trôi chảy trong hành động, không phải sự đơn giản hay may mắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'effort' (nỗ lực) + hậu tố '-less' (không có) + '-ly' (trạng từ). 'Effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'efforcer' (cố gắng), từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'fortis' (mạnh mẽ).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường miêu tả kỹ năng hoặc sự thành thạo. Không dùng để nói về sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.