edition
/ɪˈdɪʃən/Một bản in hoặc bản phát hành của một cuốn sách, tạp chí, hoặc tác phẩm khác.
She bought the first edition of the novel.
Cô ấy mua bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.
Thường dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của một tác phẩm.
Một phiên bản đặc biệt hoặc sửa đổi của một sản phẩm.
The collector's edition of the game comes with exclusive content.
Phiên bản dành cho người sưu tầm của trò chơi có nội dung độc quyền.
Dùng trong bối cảnh sản phẩm, thường liên quan đến các phiên bản đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'edition' khi muốn nhấn mạnh về phiên bản hoặc bản phát hành của một tác phẩm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'edition' và 'version'
'Edition' thường dùng cho sách, tạp chí, hoặc sản phẩm có bản in, còn 'version' dùng rộng hơn cho bất kỳ phiên bản nào của một sản phẩm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'editio', có nghĩa là 'sự xuất bản'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'edition' thường dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của một tác phẩm hoặc sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất bản và sản xuất.