Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

edit

/ˈɛdɪt/
verb★Trung cấp— sửa đổi
chung

Thay đổi hoặc sửa chữa nội dung của một văn bản, hình ảnh, hoặc video để cải thiện hoặc sửa lỗi.

He edited his essay to fix grammar mistakes.

Anh ấy đã sửa bài luận của mình để khắc phục những lỗi ngữ pháp.

The video editor worked overnight to finish the project.

Nhà biên tập video đã làm việc cả đêm để hoàn thành dự án.

💡

Trong tiếng Anh, 'edit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

edit a documentsửa đổi một tài liệuedit a videobiên tập một videoedit a photosửa ảnh

Từ đồng nghĩa

revisemodifycorrectamend

Từ trái nghĩa

leave as isignore

Cụm từ liên quan

edit outđộng từ cụm
loại bỏ một phần
edit inđộng từ cụm
thêm một phần

💡Mẹo hay

Sử dụng 'edit' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'edit' và 'revise'

'Edit' thường đề cập đến việc sửa chữa chi tiết, trong khi 'revise' có thể đề cập đến việc sửa đổi toàn bộ nội dung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'editare' (cải tiến, hoàn thiện).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'edit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin. Nó có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

e-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'out'
prefix
+
-dit
từ gốc Latin 'dare' (cho, ban)
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.