Looking up...
Một cách đáng kể, lớn hơn mức bình thường hoặc đáng chú ý.
The company's revenue increased significantly this quarter.
Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
Her performance significantly improved after the training.
Hiệu suất của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.
Dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.
Dùng 'significantly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.
Từ 'significantly' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'significant' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.