double-edged sword

/ˈdʌbəl ˈɛdʒd ˈsɔːrd/
nounTrung cấp💡 sự có lợi và hại cùng lúcthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một tình huống hoặc hiện tượng có cả lợi ích và hậu quả tiêu cực, đôi khi không dễ dàng phân biệt được.
Nghĩa đen
Một thanh kiếm có hai lưỡi, có thể gây thương tích cho cả người dùng và kẻ thù.
Phân tích nghĩa đen
double-edgedcó hai lưỡi+swordthan kiếm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thanh kiếm có hai lưỡi, tượng trưng cho sự có thể gây thương tích cho cả người dùng và kẻ thù.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một công nghệ mới như AI, có thể nói: 'AI là một gươm hai lưỡi—nó giúp tăng hiệu suất nhưng cũng gây lo ngại về việc mất việc.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về vũ khí có thể gây hại cho cả người dùng và kẻ thù, thường dùng để mô tả các hiện tượng có tác động kép.
thông thường

Một tình huống hoặc hiện tượng có cả lợi ích và hậu quả tiêu cực, đôi khi không dễ dàng phân biệt được.

Social media is a double-edged sword—it connects people but can also spread misinformation.

Mạng xã hội là một gươm hai lưỡi—nó kết nối người với nhau nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.

💡

Thường dùng để mô tả các công nghệ, quyết định hoặc hiện tượng xã hội có tác động kép.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

two-sided cointhành ngữ
Một tình huống có hai mặt, mỗi mặt có ý nghĩa khác nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường dùng để nói về công nghệ như internet, AI, hoặc các phát minh mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về một thanh kiếm có hai lưỡi, có thể gây thương tích cho cả người dùng và kẻ thù.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công nghệ, chính sách hoặc quyết định có tác động kép.

Từ Điển Anh Việt