double-edged sword
/ˈdʌbəl ˈɛdʒd ˈsɔːrd/noun★Trung cấp💡 sự có lợi và hại cùng lúc◆thành ngữ
thông thường
Một tình huống hoặc hiện tượng có cả lợi ích và hậu quả tiêu cực, đôi khi không dễ dàng phân biệt được.
Social media is a double-edged sword—it connects people but can also spread misinformation.
Mạng xã hội là một gươm hai lưỡi—nó kết nối người với nhau nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.
💡
Thường dùng để mô tả các công nghệ, quyết định hoặc hiện tượng xã hội có tác động kép.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Thường dùng để nói về công nghệ như internet, AI, hoặc các phát minh mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về một thanh kiếm có hai lưỡi, có thể gây thương tích cho cả người dùng và kẻ thù.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công nghệ, chính sách hoặc quyết định có tác động kép.
Từ Điển Anh Việt