Looking up...
Please don't interfere with my work.
Xin đừng can thiệp vào công việc của tôi.
Không can thiệp vào việc của người khác hoặc không làm gián đoạn một quá trình đang diễn ra.
The manager told the team not to interfere with the ongoing project.
Trưởng nhóm đã bảo đội không được can thiệp vào dự án đang diễn ra.
Parents should not interfere in their children's personal relationships.
Cha mẹ không nên can thiệp vào mối quan hệ cá nhân của con.
Thường dùng để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình.
Câu này thường dùng để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Đảm bảo sử dụng 'don't interfere' khi muốn ngăn người khác can thiệp vào việc của bạn, không dùng trong các tình huống khác.
Từ ghép từ 'don't' (không) và 'interfere' (can thiệp).
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình.