Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. don't get your hopes up

don't get your hopes up

/doʊnt ɡɛt jɜːr hoʊps ʌp/◆thành ngữ
đừng mong đợi quá

Don't get your hopes up, the project might not be approved.

Đừng mong đợi quá, dự án có thể không được phê duyệt.


◆ Nghĩa thực sự
Khuyên người khác không nên hy vọng quá cao vì có thể không thành sự.
¶ Nghĩa đen
Không làm cho hy vọng của bạn lên cao.
Phân tích nghĩa đen
don'tkhông+getlàm cho+your hopes uphy vọng của bạn lên cao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc không nên làm cho hy vọng của mình lên cao vì có thể sẽ thất vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng, ví dụ như khi nói về một dự án có thể không được phê duyệt.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Mỹ, nơi họ thường dùng các cách nói nhẹ nhàng để tránh gây thất vọng cho người khác.
thông thường

Câu nói khuyên người khác không nên hy vọng quá cao vì có thể không thành sự.

I might get the promotion, but don't get your hopes up.

Có thể tôi sẽ được thăng chức, nhưng đừng mong đợi quá.

She said she'd come, but don't get your hopes up.

Cô ấy nói sẽ đến, nhưng đừng mong đợi quá.

Thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.

Từ đồng nghĩa

don't hold your breathdon't count on it

Từ trái nghĩa

be optimistichave high hopes

Cụm từ liên quan

hold your horsesthành ngữ
chờ đợi một chút
keep your fingers crossedthành ngữ
hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

Câu này thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác, không nên dùng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp với các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Khái niệm xuất phát từ ý tưởng về việc không nên hy vọng quá cao để tránh thất vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.

Phân tích từ

don't
không
prefix
+
get
làm cho
verb
+
your hopes up
hy vọng của bạn cao
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.