be optimistic

/biː əʊˈtɪmɪstɪk/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Tín tưởng vào tương lai, có thái độ tích cực và hy vọng tốt đẹp.

She always tries to be optimistic, even in difficult situations.

Cô ấy luôn cố gắng giữ thái độ tích cực, ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Being optimistic helps you stay motivated and focused on your goals.

Thái độ tích cực giúp bạn giữ động lực và tập trung vào mục tiêu của mình.

💡

Thái độ này thường liên quan đến sự tự tin và khả năng ứng phó với những thách thức trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

stay optimisticgiải quyết vấn đềremain optimisticgiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep a positive attitudecụm từ
duy trì thái độ tích cực
look on the bright sidecụm từ
nhìn vào mặt tốt của vấn đề

💡Mẹo hay

Lợi ích của thái độ tích cực

Thái độ tích cực có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tâm lý và tăng khả năng thành công trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Thái độ tích cực và sức khỏe tâm lý

Những người có thái độ tích cực thường có khả năng chịu đựng căng thẳng tốt hơn và có sức khỏe tâm lý ổn định hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' có nghĩa là 'tốt nhất', và sau đó được phát triển trong tiếng Anh để mô tả thái độ tích cực.

📝Ghi chú sử dụng

Thái độ tích cực thường được khuyến khích trong các tình huống khó khăn để giúp người ta duy trì động lực và tìm kiếm giải pháp.

Phân tích từ

be
verb
+
optimistic
tích cực, hy vọng tốt đẹp
adjective
Từ Điển Anh Việt