Looking up...
After the project failed, the manager tried to distance himself from responsibility by blaming his team.
Sau khi dự án thất bại, người quản lý cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho nhóm của mình.
Tránh né hoặc không chịu nhận trách nhiệm cho hành động hoặc quyết định của mình, thường bằng cách đổ lỗi cho người khác hoặc phủ nhận sự liên quan.
The politician distanced himself from responsibility for the scandal by claiming he was unaware of the details.
Chính trị gia này trốn tránh trách nhiệm về vụ bê bối bằng cách tuyên bố rằng ông không biết chi tiết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, công việc hoặc chính trị khi một người cố gắng thoái thác trách nhiệm cá nhân.
'Distance oneself from responsibility' nhấn mạnh hành động chủ động tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi hoặc phủ nhận sự liên quan, trong khi 'shirk responsibility' tập trung vào việc từ chối nhận trách nhiệm mà không nhất thiết phải đổ lỗi cho ai. Ví dụ: 'He shirked responsibility' (Anh ấy trốn tránh trách nhiệm) không nhất thiết ám chỉ anh ấy đổ lỗi cho người khác.
Sử dụng cụm từ này khi mô tả tình huống một người cố gắng tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi, phủ nhận hoặc tạo khoảng cách với hậu quả của hành động của họ. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng các cách nói ngắn gọn hơn như 'trốn trách nhiệm' hoặc 'đổ lỗi'.