Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

distance oneself from responsibility

◆thành ngữ
trốn tránh trách nhiệm

After the project failed, the manager tried to distance himself from responsibility by blaming his team.

Sau khi dự án thất bại, người quản lý cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho nhóm của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động tránh né trách nhiệm cá nhân bằng cách đổ lỗi hoặc phủ nhận sự liên quan, thường nhằm bảo vệ bản thân khỏi hậu quả.
¶ Nghĩa đen
Tạo khoảng cách (về mặt tinh thần hoặc trách nhiệm) khỏi trách nhiệm.
Phân tích nghĩa đen
distance oneselftạo khoảng cách khỏi ai/cái gì+from responsibilitykhỏi trách nhiệm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng xa khỏi một vấn đề hoặc trách nhiệm, giống như đang đẩy nó ra xa mình bằng tay hoặc bằng lời nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên sau khi mắc sai lầm lớn tại công ty, thay vì nhận lỗi, lại đổ lỗi cho đồng nghiệp và tuyên bố mình không liên quan đến quyết định đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc trốn tránh trách nhiệm thường bị coi là thiếu đạo đức và có thể ảnh hưởng đến uy tín cá nhân. Ngược lại, trong một số nền văn hóa châu Á, hành động này có thể được nhìn nhận dưới góc độ bảo vệ danh dự cá nhân hoặc nhóm.
thông thường

Tránh né hoặc không chịu nhận trách nhiệm cho hành động hoặc quyết định của mình, thường bằng cách đổ lỗi cho người khác hoặc phủ nhận sự liên quan.

The politician distanced himself from responsibility for the scandal by claiming he was unaware of the details.

Chính trị gia này trốn tránh trách nhiệm về vụ bê bối bằng cách tuyên bố rằng ông không biết chi tiết.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, công việc hoặc chính trị khi một người cố gắng thoái thác trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

distance oneself from accountabilitytrốn tránh trách nhiệm giải trìnhdistance oneself from the consequencestrốn tránh hậu quả

Từ đồng nghĩa

shirk responsibilityevade responsibilitypass the buckavoid accountability

Từ trái nghĩa

take responsibilityown up to responsibilityaccept accountability

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
đổ trách nhiệm cho người khác
take the heatphrasal verb
chịu trách nhiệm hoặc bị chỉ trích

Mẹo hay

Phân biệt 'distance oneself from responsibility' và 'shirk responsibility'

'Distance oneself from responsibility' nhấn mạnh hành động chủ động tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi hoặc phủ nhận sự liên quan, trong khi 'shirk responsibility' tập trung vào việc từ chối nhận trách nhiệm mà không nhất thiết phải đổ lỗi cho ai. Ví dụ: 'He shirked responsibility' (Anh ấy trốn tránh trách nhiệm) không nhất thiết ám chỉ anh ấy đổ lỗi cho người khác.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'distance oneself from responsibility'?

Sử dụng cụm từ này khi mô tả tình huống một người cố gắng tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi, phủ nhận hoặc tạo khoảng cách với hậu quả của hành động của họ. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng các cách nói ngắn gọn hơn như 'trốn trách nhiệm' hoặc 'đổ lỗi'.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.