damaging

/ˈdæmɪdʒɪŋ/
adjectiveTrung cấp💡 có hại
chung

gây tổn hại, gây hại, gây thiệt hại

The report highlighted the damaging effects of pollution on wildlife.

Báo cáo nêu bật những tác hại của ô nhiễm đối với động vật hoang dã.

His comments were damaging to her reputation.

Những lời nhận xét của anh ấy gây tổn hại danh tiếng của cô ấy.

💡

Thường dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc sự kiện gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài.

Cụm từ kết hợp

damaging effectsảnh hưởng có hạidamaging behaviorhành vi gây hạihighly damagingcực kỳ có hạipotentially damagingcó khả năng gây hại

💡Mẹo hay

Phân biệt 'damaging' và 'damaged'

'Damaging' (tính từ) mô tả thứ gây hại (ví dụ: 'a damaging report'), trong khi 'damaged' (quá khứ phân từ) mô tả thứ bị hỏng (ví dụ: 'a damaged car').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'damaging' trong câu bị động

Khi nói về tác động tiêu cực lên đối tượng, thường dùng cấu trúc 'be damaging to' + danh từ (ví dụ: 'The policy is damaging to small businesses').

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 'damage' (gây hại) + hậu tố '-ing' tạo thành tính từ chỉ trạng thái hoặc kết quả. 'Damage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'damage' (tổn thất), từ tiếng Latin 'damnum' (mất mát, thiệt hại).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả những tổn hại tức thời hoặc nhỏ nhặt. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với danh từ trừu tượng như 'health', 'reputation', 'relationships'.

Phân tích từ

damage
gây hại
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ chỉ kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt