Looking up...
Số tiền được trả trước để đảm bảo một giao dịch hoặc dịch vụ, thường có thể được hoàn lại.
The landlord requires a security deposit before moving in.
Chủ nhà yêu cầu đặt cọc bảo lãnh trước khi chuyển nhà.
Trong tài chính, 'deposit' thường liên quan đến tiền gửi ngân hàng hoặc tiền đặt cọc.
Số tiền hoặc tài sản được giao cho một bên để giữ hoặc quản lý trong một thời gian nhất định.
The court ordered the defendant to deposit the disputed funds in escrow.
Tòa án ra lệnh cho bị cáo gửi tiền tranh chấp vào tài khoản escrow.
Trong pháp lý, 'deposit' có thể liên quan đến tiền gửi escrow hoặc tiền bảo lãnh.
Sự đặt một vật liệu, chất hoặc thành phần vào một vị trí hoặc hệ thống.
The engineer made a deposit of concrete into the foundation.
Kỹ sư đã đổ bê tông vào nền nhà.
Trong kỹ thuật, 'deposit' có thể đề cập đến việc đặt vật liệu vào một vị trí cụ thể.
Lưu ý rằng 'deposit' trong tài chính và pháp lý có nghĩa khác với 'deposit' trong kỹ thuật.
'Deposit' là sự đưa tiền vào, còn 'withdrawal' là sự rút tiền ra.
Từ gốc Latin 'deponere' (đặt xuống, để lại).
Trong tiếng Anh, 'deposit' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đặt cọc' hoặc 'để lại'.