Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

custom

/ˈkʌstəm/
noun★Trung cấp— phép tục
trang trọng

Phép tục, tập quán, truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một xã hội hoặc nhóm người.

It's a custom to give gifts during holidays.

Đây là phép tục tặng quà trong các dịp lễ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đặc biệt của một khách hàng.

The company offers custom solutions for each client.

Công ty cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho mỗi khách hàng.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'custom' thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng.

Cụm từ kết hợp

custom and practicephép tục và thực hànhcustom-madeđược làm theo yêu cầucustom orderđơn đặt hàng tùy chỉnh

Từ đồng nghĩa

traditionhabitpracticeconvention

Từ trái nghĩa

innovationchangemodernization

Cụm từ liên quan

customs and traditionscụm từ
phép tục và truyền thống
custom-builtcụm từ
được xây dựng theo yêu cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'custom' trong ngữ cảnh văn hóa

Khi nói về tập quán truyền thống, hãy sử dụng 'custom' để mô tả các hành vi hoặc lễ nghi được truyền lại qua nhiều thế hệ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'custom' và 'tradition'

'Custom' thường đề cập đến tập quán cụ thể, còn 'tradition' thường đề cập đến các truyền thống rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'custom' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consuetudo', có nghĩa là 'phép tục, tập quán'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'custom' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn hóa, nó thường liên quan đến tập quán truyền thống, còn trong kinh doanh, nó thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được tùy chỉnh.

Phân tích từ

cust
có nguồn gốc từ 'consuetudo' trong tiếng Latinh
root
+
-om
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.