Looking up...
Phép tục, tập quán, truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một xã hội hoặc nhóm người.
It's a custom to give gifts during holidays.
Đây là phép tục tặng quà trong các dịp lễ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.
Yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đặc biệt của một khách hàng.
The company offers custom solutions for each client.
Công ty cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho mỗi khách hàng.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'custom' thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng.
Khi nói về tập quán truyền thống, hãy sử dụng 'custom' để mô tả các hành vi hoặc lễ nghi được truyền lại qua nhiều thế hệ.
'Custom' thường đề cập đến tập quán cụ thể, còn 'tradition' thường đề cập đến các truyền thống rộng hơn.
Từ tiếng Anh 'custom' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consuetudo', có nghĩa là 'phép tục, tập quán'.
Từ 'custom' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn hóa, nó thường liên quan đến tập quán truyền thống, còn trong kinh doanh, nó thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được tùy chỉnh.