Looking up...
Một vật hoặc người được sử dụng để lôi kéo, đánh lừa hoặc phân tâm ai đó.
The hunter set up a decoy to attract ducks.
Người săn đã đặt một mồi nhử để thu hút con vịt.
She used her friend as a decoy to distract the paparazzi.
Cô ấy đã dùng bạn mình làm mồi nhử để phân tâm các nhà báo.
Thường được sử dụng trong săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.
Từ 'decoy' thường được dùng trong các tình huống cần phân tâm hoặc đánh lừa.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'de kooi' (lồng chim).
Thường được sử dụng trong các tình huống săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.