declaration
tuyên bốThe president made a declaration of war.
Tổng thống đã tuyên bố chiến tranh.
Một tuyên bố chính thức hoặc công khai về một quyết định, sự thật, hoặc quan điểm.
The Declaration of Independence was signed in 1776.
Tuyên ngôn Độc lập đã được ký vào năm 1776.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'declaration' thường đề cập đến một tuyên bố có giá trị pháp lý.
Một tuyên bố chính thức của một chính phủ hoặc tổ chức về một vấn đề quan trọng.
The government issued a declaration of emergency.
Chính phủ đã ban hành một tuyên bố khẩn cấp.
Trong chính trị, 'declaration' thường được sử dụng để công bố các quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'declaration' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, như tuyên bố độc lập hoặc tuyên bố chiến tranh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'declaration' và 'statement'
'Declaration' thường mang tính chính thức hơn và được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị, trong khi 'statement' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'declaratio', có nghĩa là 'sự tuyên bố' hoặc 'sự làm rõ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'declaration' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong pháp lý và chính trị.