Looking up...
Không quan tâm, không có cảm xúc hoặc động viên gì đối với điều gì đó.
The audience was apathetic to the speaker's passionate speech.
Lớp khán giả tỏ ra vô cảm trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả.
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.
Từ này thường dùng để mô tả thái độ vô cảm, không nên dùng cho tình huống thiếu sự quan tâm một cách tạm thời.
Từ gốc Latin 'apathia' (vô cảm) + hậu tố '-ic' (tính từ).
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.