Looking up...
Làm việc gì đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc phạm vi của mình, thường gây ra sự bất bình hoặc phiền toái.
He overstepped by giving orders to his manager.
Anh ta vi phạm quyền hạn bằng cách ra lệnh cho người quản lý của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn.
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm quyền hạn trong môi trường làm việc.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (vượt quá) và 'step' (bước).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn hoặc phạm vi cho phép.