coordination

/koʊˈɔːdɪneɪʃən/
sự phối hợp

Good team coordination is essential for project success.

Sự phối hợp tốt của đội là yếu tố quan trọng để thành công trong dự án.


chung

Sự phối hợp hoặc điều phối giữa các hoạt động, cá nhân, hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

The coach emphasized the importance of coordination among players.

Huấn luyện viên nhấn mạnh sự quan trọng của sự phối hợp giữa các cầu thủ.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hợp tác và đồng bộ hóa hành động.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự phối hợp giữa các cơ quan hoặc hệ thống cơ thể.

The nervous system plays a key role in coordination of body movements.

Hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong sự phối hợp các chuyển động cơ thể.

Dùng để mô tả các quá trình sinh lý liên quan đến điều phối cơ quan.

Cụm từ kết hợp

team coordinationsự phối hợp của độieye-hand coordinationsự phối hợp mắt-taylack of coordinationsự thiếu phối hợp

Cụm từ liên quan

coordinateverb
điều phối, phối hợp
coordinated effortcụm từ
nỗ lực phối hợp

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'coordination' và 'cooperation'

'Coordination' nhấn mạnh sự điều phối và đồng bộ hóa, còn 'cooperation' tập trung vào sự hợp tác chung.

Quy tắc vàng

Dùng 'coordination' khi muốn nhấn mạnh sự đồng bộ

Ví dụ: 'Sự phối hợp giữa các bộ phận là yếu tố quyết định thành công của dự án.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'co-' (cùng) + 'ordinatio' (sự sắp xếp).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coordination' thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc điều phối giữa các phần để đạt được kết quả tốt hơn.

Phân tích từ

co-
cùng
prefix
+
-ordination
sự sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt