Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

coordination

/koʊˈɔːdɪneɪʃən/
noun★Trung cấp— sự phối hợp
chung

Sự phối hợp hoặc điều phối giữa các hoạt động, cá nhân, hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

The coach emphasized the importance of coordination among players.

Huấn luyện viên nhấn mạnh sự quan trọng của sự phối hợp giữa các cầu thủ.

💡

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hợp tác và đồng bộ hóa hành động.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự phối hợp giữa các cơ quan hoặc hệ thống cơ thể.

The nervous system plays a key role in coordination of body movements.

Hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong sự phối hợp các chuyển động cơ thể.

💡

Dùng để mô tả các quá trình sinh lý liên quan đến điều phối cơ quan.

Cụm từ kết hợp

team coordinationsự phối hợp của độieye-hand coordinationsự phối hợp mắt-taylack of coordinationsự thiếu phối hợp

Từ đồng nghĩa

cooperationsynchronizationharmonization

Từ trái nghĩa

disorganizationchaosdisarray

Cụm từ liên quan

coordinateverb
điều phối, phối hợp
coordinated effortcụm từ
nỗ lực phối hợp

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'coordination' và 'cooperation'

'Coordination' nhấn mạnh sự điều phối và đồng bộ hóa, còn 'cooperation' tập trung vào sự hợp tác chung.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'coordination' khi muốn nhấn mạnh sự đồng bộ

Ví dụ: 'Sự phối hợp giữa các bộ phận là yếu tố quyết định thành công của dự án.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'co-' (cùng) + 'ordinatio' (sự sắp xếp).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coordination' thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc điều phối giữa các phần để đạt được kết quả tốt hơn.

Phân tích từ

co-
cùng
prefix
+
-ordination
sự sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.