Looking up...
Sự phối hợp hoặc điều phối giữa các hoạt động, cá nhân, hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung.
The coach emphasized the importance of coordination among players.
Huấn luyện viên nhấn mạnh sự quan trọng của sự phối hợp giữa các cầu thủ.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hợp tác và đồng bộ hóa hành động.
Trong y học, sự phối hợp giữa các cơ quan hoặc hệ thống cơ thể.
The nervous system plays a key role in coordination of body movements.
Hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong sự phối hợp các chuyển động cơ thể.
Dùng để mô tả các quá trình sinh lý liên quan đến điều phối cơ quan.
'Coordination' nhấn mạnh sự điều phối và đồng bộ hóa, còn 'cooperation' tập trung vào sự hợp tác chung.
Ví dụ: 'Sự phối hợp giữa các bộ phận là yếu tố quyết định thành công của dự án.'
Từ gốc Latin 'co-' (cùng) + 'ordinatio' (sự sắp xếp).
Trong tiếng Anh, 'coordination' thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc điều phối giữa các phần để đạt được kết quả tốt hơn.