synchronized

/ˈsɪŋkrənaɪzd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Được điều chỉnh hoặc điều khiển để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

The synchronized clocks ensured all systems were running on time.

Đồng hồ đồng bộ đảm bảo tất cả các hệ thống hoạt động đúng giờ.

💡

Thường được sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật.

thông thường

Được điều chỉnh để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

Their movements were perfectly synchronized.

Các động tác của họ hoàn hảo được đồng bộ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các cá nhân hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

synchronized swimmingbơi đồng bộsynchronized clocksđồng hồ đồng bộsynchronized movementscác động tác đồng bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in synccụm từ
đồng bộ
out of synccụm từ
không đồng bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'synchronized' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị hoạt động đồng bộ.

Quy tắc vàng

Đồng bộ trong biểu diễn nghệ thuật

Trong các biểu diễn nghệ thuật như bơi đồng bộ, từ 'synchronized' được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'synchronize', từ tiếng Anh 'synchronize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synchronos' (cùng thời gian) và 'ize' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành phần.

Phân tích từ

syn
cùng
prefix
+
chronized
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt