Looking up...
Người cung cấp tài liệu, tiền bạc, ý kiến hoặc sự hỗ trợ cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
The anonymous contributor donated a large sum to the charity.
Người đóng góp ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Hãy sử dụng 'contributor' khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong việc cung cấp tài nguyên hoặc hỗ trợ.
Từ tiếng Anh 'contributor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contribuere', có nghĩa là 'đóng góp' hoặc 'cung cấp'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả người cung cấp tài nguyên, ý kiến hoặc hỗ trợ cho một dự án hoặc tổ chức.