Looking up...
Bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm (về môi trường, thực phẩm, nước)
The contaminated water supply was shut down immediately.
Nguồn nước bị nhiễm bẩn đã bị đóng ngay lập tức.
Thường dùng trong y tế và môi trường
Bị nhiễm khuẩn, bị lây nhiễm (về bệnh)
The patient had been treated for a contaminated wound.
Bệnh nhân đã được điều trị vết thương bị nhiễm khuẩn.
Thường dùng trong y tế
Từ này thường dùng trong môi trường và y tế, cần dịch chính xác.
Từ tiếng Latinh 'contaminare', có nghĩa là làm ô nhiễm
Cẩn thận khi sử dụng trong môi trường y tế và khoa học