contaminated

/ˌkɒntəˈmeɪtɪd/
adjectiveTrung cấp bị ô nhiễm
chung

Bị nhiễm hoặc ô nhiễm bởi chất độc hại hoặc không mong muốn.

The soil was contaminated after the factory spill.

Đất đã bị ô nhiễm sau khi nhà máy rò rỉ.

The food was contaminated with bacteria.

Thức ăn đã bị nhiễm khuẩn.

💡

Thường dùng để mô tả môi trường, thực phẩm, hoặc chất lỏng bị ô nhiễm.

Cụm từ kết hợp

contaminated waternước bị ô nhiễmcontaminated soilđất bị ô nhiễmcontaminated foodthức ăn bị nhiễm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'contaminated' với 'infected' (bị nhiễm bệnh).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contaminare' (làm bẩn, làm ô nhiễm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường, hoặc an toàn thực phẩm.

Phân tích từ

contamin
làm bẩn, làm ô nhiễm
root
+
-ated
được (trạng thái)
suffix
Từ Điển Anh Việt