Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

complement

/ˈkɒmplɪmənt/
noun★Trung cấp— phần bổ sung
chung

Một phần hoặc một vật bổ sung cho cái gì đó, làm cho nó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.

Her new earrings are a beautiful complement to her dress.

Cặp tai trang mới của cô ấy là một phần bổ sung đẹp cho chiếc váy của cô ấy.

💡

Thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn.

grammar

Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác để hoàn thành ý nghĩa của nó.

In the sentence 'She gave the book to him', 'to him' is the indirect object complement.

Trong câu 'Cô ấy đã đưa cuốn sách cho anh ấy', 'to him' là tân ngữ bổ sung.

💡

Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.

Cụm từ kết hợp

perfect complementphần bổ sung hoàn hảonatural complementphần bổ sung tự nhiên

Từ đồng nghĩa

supplementadditioncompletion

Từ trái nghĩa

subtractionremoval

Cụm từ liên quan

complementaryadjective
bổ sung, hoàn chỉnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'complement' trong ngữ pháp

Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác, như tân ngữ hoặc tân ngữ bổ sung.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'complement' và 'compliment'

'Complement' có nghĩa là 'bổ sung', còn 'compliment' có nghĩa là 'khen ngợi'. Ví dụ: 'This wine is a perfect complement to the meal' (Rượu vang này là một phần bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn) và 'She gave me a compliment on my dress' (Cô ấy đã khen ngợi chiếc váy của tôi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complementum', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'bổ sung'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'complement' thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn. Trong ngữ pháp, nó cũng có nghĩa là từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-ple-
đầy đủ, hoàn chỉnh
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.