Looking up...
Một phần hoặc một vật bổ sung cho cái gì đó, làm cho nó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.
Her new earrings are a beautiful complement to her dress.
Cặp tai trang mới của cô ấy là một phần bổ sung đẹp cho chiếc váy của cô ấy.
Thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn.
Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác để hoàn thành ý nghĩa của nó.
In the sentence 'She gave the book to him', 'to him' is the indirect object complement.
Trong câu 'Cô ấy đã đưa cuốn sách cho anh ấy', 'to him' là tân ngữ bổ sung.
Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.
Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác, như tân ngữ hoặc tân ngữ bổ sung.
'Complement' có nghĩa là 'bổ sung', còn 'compliment' có nghĩa là 'khen ngợi'. Ví dụ: 'This wine is a perfect complement to the meal' (Rượu vang này là một phần bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn) và 'She gave me a compliment on my dress' (Cô ấy đã khen ngợi chiếc váy của tôi).
Từ gốc Latin 'complementum', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'bổ sung'.
Từ 'complement' thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn. Trong ngữ pháp, nó cũng có nghĩa là từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.