Looking up...
She filed a complaint about the poor service.
Cô ấy đã gửi một lời phàn nàn về dịch vụ tệ.
Lời phàn nàn về một vấn đề hoặc dịch vụ không hài lòng.
The customer made a complaint to the manager.
Khách hàng đã gửi một lời phàn nàn đến quản lý.
He lodged a formal complaint with the company.
Anh ấy đã gửi một lời phàn nàn chính thức đến công ty.
Thường được sử dụng trong các tình huống khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Lưu ý rằng 'complaint' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'complain'.
'Complaint' thường được sử dụng với các động từ như 'file', 'make', hoặc 'lodge'.
Từ gốc Latin 'complangere' có nghĩa là 'than khóc'.
Trong tiếng Anh, 'complaint' thường được sử dụng để mô tả một lời phàn nàn về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'lời phàn nàn' được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khách hàng không hài lòng.