complaint
/kəmˈpleɪnt/Lời phàn nàn về một vấn đề hoặc dịch vụ không hài lòng.
The customer made a complaint to the manager.
Khách hàng đã gửi một lời phàn nàn đến quản lý.
He lodged a formal complaint with the company.
Anh ấy đã gửi một lời phàn nàn chính thức đến công ty.
Thường được sử dụng trong các tình huống khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'complaint' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'complain'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Complaint' thường được sử dụng với các động từ như 'file', 'make', hoặc 'lodge'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'complangere' có nghĩa là 'than khóc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'complaint' thường được sử dụng để mô tả một lời phàn nàn về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'lời phàn nàn' được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khách hàng không hài lòng.