fair

/feər/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Công bằng, không thiên vị, đều đặn.

She believes in fair treatment for all employees.

Cô ấy tin tưởng vào việc đối xử công bằng với tất cả nhân viên.

💡

Thường dùng trong các tình huống pháp lý, xã hội hoặc công việc.

thông thường

Tốt, đẹp, phù hợp (dùng để mô tả thời tiết, ngoại hình, hoặc sự kiện).

We had a fair weather for the picnic.

Chúng tôi có thời tiết tốt cho cuộc picnic.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó tốt, đẹp hoặc thuận lợi.

thông thường

Lễ hội, hội chợ (dùng trong tên các sự kiện).

The town fair is next weekend.

Lễ hội của thị trấn sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.

💡

Dùng trong tên các sự kiện như hội chợ, lễ hội.

Cụm từ kết hợp

fair treatmentđối xử công bằngfair weatherthời tiết tốtfair playđối xử công bằng, chơi công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fair and squarecụm từ
công bằng, công bằng và công bằng
fair gamecụm từ
mục tiêu hợp pháp (dùng trong trò chơi hoặc cuộc tranh luận)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fair' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'fair' thường có nghĩa là 'công bằng' và được sử dụng để mô tả sự đối xử công bằng hoặc quy trình công bằng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fair' và 'just'

'Fair' thường dùng để mô tả sự công bằng trong việc phân phối hoặc đối xử, trong khi 'just' thường dùng để mô tả sự công bằng trong việc xử lý hoặc quyết định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fæger', có nghĩa là 'đẹp, tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fair' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là 'công bằng', trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể có nghĩa là 'tốt, đẹp'.

Phân tích từ

fair
công bằng, tốt, đẹp
root
Từ Điển Anh Việt