cell
/sel/Một đơn vị cơ bản cấu tạo của sinh vật sống, bao gồm các thành phần như nhân và chất nền.
Plant cells have rigid cell walls.
Các ô của thực vật có vách ô cứng.
Trong sinh học, ô là đơn vị cơ bản của sự sống.
Một đơn vị nhỏ nhất trong một cấu trúc lưới, như trong một bảng hoặc một mảng.
The spreadsheet has 100 cells in each row.
Bảng tính có 100 ô trong mỗi hàng.
Trong toán học và công nghệ thông tin, ô thường được sử dụng để chỉ các đơn vị trong một bảng.
Một đơn vị giam giữ trong một nhà tù hoặc trại giam.
The prisoner was moved to a solitary confinement cell.
Người tù đã được chuyển đến một ô giam cô lập.
Trong ngữ cảnh pháp lý, ô thường được sử dụng để chỉ các đơn vị giam giữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'cell' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa ô sinh học và ô trong bảng
Ô sinh học là đơn vị cơ bản của sự sống, còn ô trong bảng là đơn vị nhỏ nhất trong một cấu trúc lưới.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cella', nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'ô'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cell' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm sinh học, toán học, công nghệ thông tin và pháp lý.