Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cell

cell

/sel/
ô

The scientist examined the cells under a microscope.

Nhà khoa học đã xem xét các ô dưới kính hiển vi.


trang trọng

Một đơn vị cơ bản cấu tạo của sinh vật sống, bao gồm các thành phần như nhân và chất nền.

Plant cells have rigid cell walls.

Các ô của thực vật có vách ô cứng.

Trong sinh học, ô là đơn vị cơ bản của sự sống.

trang trọng

Một đơn vị nhỏ nhất trong một cấu trúc lưới, như trong một bảng hoặc một mảng.

The spreadsheet has 100 cells in each row.

Bảng tính có 100 ô trong mỗi hàng.

Trong toán học và công nghệ thông tin, ô thường được sử dụng để chỉ các đơn vị trong một bảng.

Luật
trang trọng

Một đơn vị giam giữ trong một nhà tù hoặc trại giam.

The prisoner was moved to a solitary confinement cell.

Người tù đã được chuyển đến một ô giam cô lập.

Trong ngữ cảnh pháp lý, ô thường được sử dụng để chỉ các đơn vị giam giữ.

Cụm từ kết hợp

cell phoneđiện thoại di độngcell divisionchia ôcell membranemàng ô

Từ đồng nghĩa

unitcompartmentcage

Từ trái nghĩa

wholesystem

Cụm từ liên quan

cell phonecụm từ
điện thoại di động
cell divisioncụm từ
quá trình chia ô

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'cell' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa ô sinh học và ô trong bảng

Ô sinh học là đơn vị cơ bản của sự sống, còn ô trong bảng là đơn vị nhỏ nhất trong một cấu trúc lưới.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cella', nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'ô'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cell' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm sinh học, toán học, công nghệ thông tin và pháp lý.

Phân tích từ

cell
ô
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.