star
/stɑːr/Một thiên thể sáng trong vũ trụ, thường là một quả cầu plasma nóng và sáng.
The Sun is the star at the center of our solar system.
Mặt Trời là ngôi sao ở tâm hệ mặt trời của chúng ta.
Trong thiên văn học, ngôi sao là một thiên thể tự phát sáng nhờ phản ứng hạt nhân ở lõi.
Một người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định.
She is a rising star in the music industry.
Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Thường dùng để chỉ người nổi tiếng trong giải trí, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.
Một biểu tượng hình sao được sử dụng trong các biểu đồ, bản đồ, hoặc biểu tượng.
Click the star icon to save the document.
Nhấp vào biểu tượng ngôi sao để lưu tài liệu.
Trong công nghệ, biểu tượng sao thường được sử dụng để đánh dấu hoặc lưu trữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'star' có nhiều nghĩa khác nhau, từ thiên văn học đến tiếng lóng. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'starfish'
'Star' là ngôi sao trong vũ trụ, còn 'starfish' là sao biển trong biển.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'star' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steorra', có liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'Stern' và tiếng Hà Lan 'ster'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'star' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thiên văn học, nó chỉ một thiên thể tự phát sáng, trong khi trong tiếng lóng, nó có thể chỉ một người nổi tiếng.