take the blame

/teɪk ðə bleɪm/thành ngữ
chịu trách nhiệm

He took the blame for the project failure.

Anh ấy chịu trách nhiệm về sự thất bại của dự án.


Nghĩa thực sự
Chịu trách nhiệm về một lỗi hoặc sự thất bại, thậm chí khi không phải là người gây ra nó.
Nghĩa đen
Nhận cái lỗi
Phân tích nghĩa đen
takenhận+thecái+blamelỗi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nhận cái lỗi như một vật nặng, thể hiện sự chấp nhận trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án công việc, một thành viên của nhóm chấp nhận trách nhiệm về một lỗi mà không phải họ gây ra để bảo vệ các thành viên khác.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận trách nhiệm được coi là một đặc điểm của một người trưởng thành và có trách nhiệm.
thông thường

Chịu trách nhiệm về một lỗi hoặc sự thất bại, thậm chí khi không phải là người gây ra nó.

She took the blame to protect her team.

Cô ấy chịu trách nhiệm để bảo vệ đội của mình.

Thường được sử dụng khi ai đó chấp nhận trách nhiệm để bảo vệ người khác hoặc để tránh xung đột.

Cụm từ kết hợp

take the blame forchịu trách nhiệm về

Cụm từ liên quan

shift the blamethành ngữ
chuyển trách nhiệm cho người khác
accept responsibilitycụm từ
chấp nhận trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự thành thục hoặc lòng trung thành với một nhóm hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với 'give the blame'

'Take the blame' có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm, còn 'give the blame' có nghĩa là chuyển trách nhiệm cho người khác.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc chấp nhận trách nhiệm, có nguồn gốc từ ý tưởng về việc 'nhận' (take) 'trách nhiệm' (blame).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự thành thục hoặc lòng trung thành.

Phân tích từ

take
nhận
verb
+
the blame
trách nhiệm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt