take the blame
/teɪk ðə bleɪm/Nghĩa là chấp nhận trách nhiệm cho một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm, thậm chí khi không phải là người trực tiếp gây ra nó.
He took the blame for the project failure, even though it wasn't entirely his fault.
Anh ấy đã chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, dù không phải hoàn toàn là lỗi của anh ấy.
Thường được sử dụng để thể hiện sự trách nhiệm hoặc lòng nhân đạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống xã hội
Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự thành thạo hoặc lòng nhân đạo trong các tình huống xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Chấp nhận trách nhiệm
Dùng khi bạn muốn thể hiện rằng bạn chấp nhận trách nhiệm cho một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm.
📖Nguồn gốc từ
Nghĩa đen là 'nhận lấy sự bị chỉ trích' nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ việc chấp nhận trách nhiệm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự thành thạo hoặc lòng nhân đạo.