take the blame
chịu trách nhiệmHe took the blame for the project failure.
Anh ấy chịu trách nhiệm về sự thất bại của dự án.
Chịu trách nhiệm về một lỗi hoặc sự thất bại, thậm chí khi không phải là người gây ra nó.
She took the blame to protect her team.
Cô ấy chịu trách nhiệm để bảo vệ đội của mình.
Thường được sử dụng khi ai đó chấp nhận trách nhiệm để bảo vệ người khác hoặc để tránh xung đột.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự thành thục hoặc lòng trung thành với một nhóm hoặc cá nhân.
Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với 'give the blame'
'Take the blame' có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm, còn 'give the blame' có nghĩa là chuyển trách nhiệm cho người khác.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc chấp nhận trách nhiệm, có nguồn gốc từ ý tưởng về việc 'nhận' (take) 'trách nhiệm' (blame).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự thành thục hoặc lòng trung thành.