take the blame

/teɪk ðə bleɪm/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chấp nhận trách nhiệm cho một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm, thậm chí khi không phải là người trực tiếp gây ra nó.
Nghĩa đen
Nhận lấy sự bị chỉ trích.
Phân tích nghĩa đen
takenhận lấy+the blamesự bị chỉ trích
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nhận lấy gánh nặng của sự bị chỉ trích, thể hiện sự thành thạo hoặc lòng nhân đạo.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án, một thành viên của nhóm chấp nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, dù không phải hoàn toàn là lỗi của anh ấy.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, chấp nhận trách nhiệm là một đặc điểm quan trọng của một người trưởng thành và có trách nhiệm.
thông thường

Nghĩa là chấp nhận trách nhiệm cho một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm, thậm chí khi không phải là người trực tiếp gây ra nó.

He took the blame for the project failure, even though it wasn't entirely his fault.

Anh ấy đã chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, dù không phải hoàn toàn là lỗi của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để thể hiện sự trách nhiệm hoặc lòng nhân đạo.

Cụm từ kết hợp

take full blamechịu trách nhiệm hoàn toàntake the blame forchịu trách nhiệm về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blame gamecụm từ
trò chơi đổ lỗi
pass the buckthành ngữ
tránh trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự thành thạo hoặc lòng nhân đạo trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Chấp nhận trách nhiệm

Dùng khi bạn muốn thể hiện rằng bạn chấp nhận trách nhiệm cho một hành động sai lầm hoặc lỗi lầm.

📖Nguồn gốc từ

Nghĩa đen là 'nhận lấy sự bị chỉ trích' nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ việc chấp nhận trách nhiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự thành thạo hoặc lòng nhân đạo.

Phân tích từ

take
nhận lấy
verb
+
the blame
sự bị chỉ trích
noun phrase
Từ Điển Anh Việt