Looking up...
Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận để tránh sai lầm hoặc tai nạn.
She is very careful with her money.
Cô ấy rất cẩn thận với tiền của mình.
He was careful not to wake the baby.
Anh ấy cẩn thận để không làm thức dậy em bé.
Thường dùng để mô tả sự chú ý và cẩn trọng trong việc làm.
'Careful' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự cẩn thận với một vật hoặc người cụ thể.
'Careful' có nghĩa là cẩn thận, còn 'careless' có nghĩa là vô tâm.
Từ tiếng Anh 'careful' bắt nguồn từ 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc làm hoặc hành động.