Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

canvas

/ˈkænvəs/
noun★Trung cấp— vải bạt
chung

Vải dày và bền được sử dụng để vẽ tranh hoặc làm các sản phẩm khác.

Artists often stretch canvas over wooden frames before painting.

Những nghệ sĩ thường căng vải bạt lên khung gỗ trước khi vẽ.

💡

Thường được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công.

thông thường

Bề mặt hoặc không gian được sử dụng để hiển thị thông tin hoặc nội dung.

The website serves as a canvas for creative content.

Trang web này như một vải bạt để hiển thị nội dung sáng tạo.

💡

Dùng để chỉ một không gian ảo hoặc vật lý để trình bày.

Cụm từ kết hợp

stretch canvascăng vải bạtblank canvasvải bạt trốngcanvas printin trên vải bạt

Từ đồng nghĩa

fabricmaterialsurface

Từ trái nghĩa

framebackground

Cụm từ liên quan

a blank canvascụm từ
một không gian trống để sáng tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng canvas trong nghệ thuật

Canvas thường được căng lên khung gỗ trước khi vẽ tranh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa canvas và vải

Canvas là một loại vải đặc biệt được sử dụng trong nghệ thuật, khác với các loại vải thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cannabis' (cây cỏ dại) và 'cannapace' (vải làm từ sợi dây).

📝Ghi chú sử dụng

Trong nghệ thuật, canvas thường được làm từ vải lụa hoặc vải bền. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ bề mặt nào được sử dụng để trình bày nội dung.

Phân tích từ

can
có nguồn gốc từ 'cannabis'
root
+
-vas
từ Latin 'vās' (đồ chứa)
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.