can't be bothered

/kænt biː ˈbɒðəd/
không muốn làm

I can't be bothered to clean my room today.

Hôm nay tôi không muốn dọn phòng.


thông thường

Không muốn làm việc gì đó vì cảm thấy quá lười hoặc không quan tâm.

He can't be bothered to reply to emails.

Anh ấy không muốn trả lời email.

She can't be bothered with small talk.

Cô ấy không muốn nói chuyện nhỏ.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.

Cụm từ kết hợp

can't be bothered tokhông muốncan't be bothered withkhông muốn liên quan đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

can't be arsedcụm từ
không muốn làm gì đó (thông tục hơn)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không phù hợp cho các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can't' (không thể) và 'be bothered' (bị quấy rối hoặc phải làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.

Từ Điển Anh Việt