can't be bothered
không muốn làmI can't be bothered to clean my room today.
Hôm nay tôi không muốn dọn phòng.
thông thường
Không muốn làm việc gì đó vì cảm thấy quá lười hoặc không quan tâm.
He can't be bothered to reply to emails.
Anh ấy không muốn trả lời email.
She can't be bothered with small talk.
Cô ấy không muốn nói chuyện nhỏ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.
Cụm từ kết hợp
can't be bothered tokhông muốncan't be bothered withkhông muốn liên quan đến
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không phù hợp cho các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can't' (không thể) và 'be bothered' (bị quấy rối hoặc phải làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.
Từ Điển Anh Việt