unmotivated
không có động lựcHe seems unmotivated to finish his project.
Anh ấy dường như không có động lực để hoàn thành dự án của mình.
thông thường
Không có động lực hoặc sự hứng thú để làm gì đó; không có ý chí hoặc sự quyết tâm.
She was unmotivated to study for the exam.
Cô ấy không có động lực để học cho kỳ thi.
The team's unmotivated performance led to their loss.
Hiệu suất không có động lực của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu động lực hoặc sự hứng thú trong việc làm việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
unmotivated studenthọc sinh không có động lựcunmotivated employeenhân viên không có động lựcunmotivated teamđội không có động lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng thiếu động lực trong việc làm việc hoặc học tập.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (bất) và động từ 'motivate' (khuyến khích, động viên).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu động lực hoặc sự hứng thú trong việc làm việc hoặc học tập.
Phân tích từ
un-
bất
prefixmotivated
được động viên
rootTừ Điển Anh Việt