Loading...
Loading...
Được thúc đẩy, có động lực, có mục tiêu rõ ràng và quyết tâm đạt được thành công.
She's a highly motivated individual who always strives for excellence.
Cô ấy là một người có động lực cao, luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.
Có hứng thú và sẵn sàng thực hiện một việc gì đó.
I'm motivated to learn a new language this year.
Tôi có hứng thú học một ngôn ngữ mới trong năm nay.
Từ 'motivated' xuất phát từ động từ 'motivate', có nghĩa là thúc đẩy hoặc khuyến khích.
Từ 'motivated' thường được sử dụng để mô tả người có động lực và quyết tâm đạt được mục tiêu.