can't avoid

/kænt əˈvɔɪd/
phraseTrung cấp không thể tránh khỏi
chung

không thể tránh khỏi, buộc phải đối mặt

You can't avoid paying taxes if you earn money.

Bạn không thể tránh khỏi việc phải đóng thuế nếu bạn kiếm tiền.

She tried to hide her feelings, but her tears gave her away—she couldn't avoid showing her sadness.

Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc, nhưng nước mắt đã phản bội cô ấy—không thể tránh khỏi việc thể hiện nỗi buồn.

💡

Thường dùng để diễn tả sự bất khả kháng hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

can't avoid doing somethingkhông thể tránh khỏi việc phải làm gìcan't avoid the fact thatkhông thể phủ nhận sự thật rằng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

have no choice but tocụm từ
phải chấp nhận điều gì đó vì không còn lựa chọn
bound to happencụm từ
chắc chắn sẽ xảy ra

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Thay vì nói 'It's unavoidable', bạn có thể dùng 'You can't avoid it' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'can't avoid' và 'can avoid'

'Can't avoid' thể hiện sự bất khả kháng, trong khi 'can avoid' thể hiện khả năng né tránh điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'can't' (viết tắt của 'cannot') + 'avoid'. 'Avoid' xuất phát từ tiếng Latin 'evitare' (né tránh), qua tiếng Pháp cổ 'eviter'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về điều gì đó không mong muốn nhưng chắc chắn sẽ xảy ra. Có thể thay thế bằng 'inevitable' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

can't
viết tắt của 'cannot' (không thể)
contraction
+
avoid
tránh, né tránh
verb
Từ Điển Anh Việt