can avoid
/kæn əˈvɔɪd/Có khả năng tránh hoặc ngăn ngừa một tình huống, vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.
Wearing a seatbelt can avoid serious injuries in a car accident.
Đóng dây an toàn có thể tránh những thương tích nghiêm trọng trong một tai nạn xe hơi.
Proper hygiene can avoid the spread of diseases.
Vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh tật.
Thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khả năng tránh
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó, thường là một vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'can' là động từ chỉ khả năng, 'avoid' là động từ có nghĩa là tránh. Cụm từ này được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thực tế để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.