Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't avoid

can't avoid

/kænt əˈvɔɪd/
không thể tránh khỏi

We can't avoid the consequences of our actions.

Chúng ta không thể tránh khỏi hậu quả từ hành động của mình.


chung

không thể tránh khỏi, buộc phải đối mặt

You can't avoid paying taxes if you earn money.

Bạn không thể tránh khỏi việc phải đóng thuế nếu bạn kiếm tiền.

She tried to hide her feelings, but her tears gave her away—she couldn't avoid showing her sadness.

Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc, nhưng nước mắt đã phản bội cô ấy—không thể tránh khỏi việc thể hiện nỗi buồn.

Thường dùng để diễn tả sự bất khả kháng hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

can't avoid doing somethingkhông thể tránh khỏi việc phải làm gìcan't avoid the fact thatkhông thể phủ nhận sự thật rằng

Từ đồng nghĩa

cannot escapehave to faceinevitableunavoidable

Từ trái nghĩa

can avoidpreventevade

Cụm từ liên quan

have no choice but tocụm từ
phải chấp nhận điều gì đó vì không còn lựa chọn
bound to happencụm từ
chắc chắn sẽ xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Thay vì nói 'It's unavoidable', bạn có thể dùng 'You can't avoid it' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'can't avoid' và 'can avoid'

'Can't avoid' thể hiện sự bất khả kháng, trong khi 'can avoid' thể hiện khả năng né tránh điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'can't' (viết tắt của 'cannot') + 'avoid'. 'Avoid' xuất phát từ tiếng Latin 'evitare' (né tránh), qua tiếng Pháp cổ 'eviter'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về điều gì đó không mong muốn nhưng chắc chắn sẽ xảy ra. Có thể thay thế bằng 'inevitable' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

can't
viết tắt của 'cannot' (không thể)
contraction
+
avoid
tránh, né tránh
verb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.