Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cake

/keɪk/
noun★Cơ bản— bánh ngọt
thông thường

Món ăn ngọt được làm từ bột, trứng, đường và các thành phần khác, thường được nướng.

The cake was decorated with fresh flowers.

Bánh được trang trí bằng hoa tươi.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, đặc biệt là bánh sinh nhật.

Cụm từ kết hợp

birthday cakebánh sinh nhậtchocolate cakebánh chocolatecake mixbột bánh

Từ đồng nghĩa

pastrydessertsweet

Từ trái nghĩa

savory

Cụm từ liên quan

piece of cakethành ngữ
cái gì dễ dàng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cake' thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'cake of soap' (khối xà phòng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'cake', có nghĩa là 'bánh ngọt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cake' thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'cake of soap' (khối xà phòng).

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.