Looking up...
Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một vật liệu hoặc sản phẩm.
The warehouse stores bulk goods for distribution.
Kho lưu trữ hàng hóa theo số lượng lớn để phân phối.
Thường dùng trong thương mại và vận chuyển.
Thể chất to lớn hoặc khỏe mạnh.
He has a bulk physique from years of weightlifting.
Anh ấy có thân hình to lớn do nhiều năm tập thể dục.
Dùng để mô tả người có cơ thể to lớn.
Từ 'bulk' thường dùng trong thương mại để chỉ mua bán hàng hóa theo số lượng lớn.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boule' (cái bóng).
Trong tiếng Anh, 'bulk' thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của hàng hóa. Trong tiếng Việt, từ 'số lượng lớn' hoặc 'khối lượng lớn' thường được dùng để dịch nghĩa này.