Looking up...
The dictator's brutish behavior shocked the world.
Hành động hung bạo của nhà độc tài khiến cả thế giới kinh ngạc.
thô bạo, thiếu văn minh, cư xử một cách tàn nhẫn và thiếu suy nghĩ
The guards treated the prisoners in a brutish manner.
Những người lính canh đối xử với tù nhân một cách thô bạo.
His brutish comments about women were unacceptable.
Những lời nhận xét thô bạo của anh ta về phụ nữ là không thể chấp nhận được.
Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ thiếu tôn trọng, tàn nhẫn và thiếu sự kiểm soát cảm xúc.
'Brutish' nhấn mạnh sự thiếu văn minh, thô lỗ (thiếu giáo dục, cư xử như thú vật). 'Brutal' nhấn mạnh sự tàn nhẫn, dữ dội (gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần). Ví dụ: 'brutish man' (người thô lỗ) vs 'brutal attack' (cuộc tấn công tàn bạo).
Từ 'brutish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brut' (thú vật), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'brutus' (ngu ngốc, nặng nề). Từ này liên quan đến 'brute' (thú vật, kẻ vũ phu), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brutus' (ngu ngốc).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những hành động hoặc thái độ thiếu văn minh, tàn nhẫn. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn thể hiện sự lịch sự.