Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brutish

/ˈbruːtɪʃ/
hung bạo, tàn bạo

The dictator's brutish behavior shocked the world.

Hành động hung bạo của nhà độc tài khiến cả thế giới kinh ngạc.


trang trọng

thô bạo, thiếu văn minh, cư xử một cách tàn nhẫn và thiếu suy nghĩ

The guards treated the prisoners in a brutish manner.

Những người lính canh đối xử với tù nhân một cách thô bạo.

His brutish comments about women were unacceptable.

Những lời nhận xét thô bạo của anh ta về phụ nữ là không thể chấp nhận được.

Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ thiếu tôn trọng, tàn nhẫn và thiếu sự kiểm soát cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

brutish behaviorhành vi hung bạobrutish treatmentđối xử tàn bạobrutish regimechế độ tàn bạo

Từ đồng nghĩa

savagebarbariccruelviciousruthless

Từ trái nghĩa

gentlecivilizedhumanecompassionate

Mẹo hay

Phân biệt 'brutish' và 'brutal'

'Brutish' nhấn mạnh sự thiếu văn minh, thô lỗ (thiếu giáo dục, cư xử như thú vật). 'Brutal' nhấn mạnh sự tàn nhẫn, dữ dội (gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần). Ví dụ: 'brutish man' (người thô lỗ) vs 'brutal attack' (cuộc tấn công tàn bạo).

Nguồn gốc từ

Từ 'brutish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brut' (thú vật), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'brutus' (ngu ngốc, nặng nề). Từ này liên quan đến 'brute' (thú vật, kẻ vũ phu), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brutus' (ngu ngốc).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những hành động hoặc thái độ thiếu văn minh, tàn nhẫn. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn thể hiện sự lịch sự.

Phân tích từ

brute
thú vật, kẻ vũ phu
root
+
-ish
hậu tố tạo nghĩa 'có tính chất của'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.