ruthless
/ˈruːθləs/adjective★Trung cấp
thông thường
Không có lòng thương xót, tàn bạo, không thương xót
She made ruthless decisions to save the company.
Cô ấy đã đưa ra những quyết định tàn bạo để cứu công ty.
The ruthless competitor left no room for mercy.
Đối thủ tàn bạo không để chỗ nào cho sự thương xót.
💡
Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.
Cụm từ kết hợp
ruthless ambitiontham vọng tàn bạoruthless efficiencyhiệu quả tàn bạoruthless competitorđối thủ tàn bạo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'ruthless' thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'ruth' (lòng thương xót) + hậu tố '-less' (không có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.
Phân tích từ
ruth
lòng thương xót
root-less
không có
suffixTừ Điển Anh Việt