Looking up...
The dictator ruled with a ruthless hand.
Người độc tài cai trị bằng tay tàn bạo.
Không có lòng thương xót, tàn bạo, không thương xót
She made ruthless decisions to save the company.
Cô ấy đã đưa ra những quyết định tàn bạo để cứu công ty.
The ruthless competitor left no room for mercy.
Đối thủ tàn bạo không để chỗ nào cho sự thương xót.
Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.
Từ 'ruthless' thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.
Từ gốc tiếng Anh 'ruth' (lòng thương xót) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.