brush
/brʌʃ/Một vật dụng có nhiều sợi chải hoặc lông, thường được sử dụng để chải tóc, răng, hoặc dọn dẹp.
He brushed his hair before going out.
Anh ấy chải tóc trước khi ra ngoài.
She brushed the dust off her clothes.
Cô ấy chải bụi ra khỏi quần áo của mình.
Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.
Động từ chỉ hành động chải, quét, hoặc xoa nhẹ.
He brushed past her without saying a word.
Anh ấy đi qua bên cạnh cô ấy mà không nói một lời.
She brushed the crumbs off the table.
Cô ấy quét những mảnh bánh mì ra khỏi bàn.
Có thể dùng để chỉ hành động chạm nhẹ hoặc bỏ qua.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'brush' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
Từ 'brush' có thể là danh từ (vật dụng) hoặc động từ (hành động chải, quét).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'brush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'brosse' (bút chải).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.