fingers crossed

/ˈfɪŋɡərz ˈkrɒst/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra như mong muốn, thường khi không có sự chắc chắn.
Nghĩa đen
Chéo ngón tay của mình.
Phân tích nghĩa đen
fingersngón tay+crossedchéo
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chéo ngón tay để biểu thị sự hy vọng hoặc cầu mong.
Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang chờ đợi kết quả của một cuộc phỏng vấn và bạn nói: "Fingers crossed I get the job!" (Chúc may mắn tôi được nhận việc!).
Lưu ý văn hóa
Hành động chéo ngón tay có nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa, nơi người ta tin rằng hành động này có thể mang lại may mắn hoặc bảo vệ khỏi sự xấu xa.
thông thường

Hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra như mong muốn, thường khi không có sự chắc chắn.

I'm keeping my fingers crossed that I'll get the job.

Tôi đang giữ ngón tay chéo nhau hy vọng mình sẽ được nhận việc.

Fingers crossed for good weather on our trip!

Chúc may mắn cho thời tiết tốt trong chuyến đi của chúng tôi!

💡

Thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi một kết quả tích cực.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep one's fingers crossedthành ngữ
Giữ ngón tay chéo nhau để hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra
cross your fingersthành ngữ
Chéo ngón tay để cầu mong điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chắc chắn

Bạn có thể sử dụng "fingers crossed" khi muốn thể hiện sự hy vọng một cách vui vẻ, chẳng hạn như khi mong đợi một kết quả tích cực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

"Fingers crossed" thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc vui vẻ. Tránh sử dụng nó trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hành động chéo ngón tay (thường là ngón cái và ngón trỏ) để biểu thị sự hy vọng hoặc cầu mong.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi muốn thể hiện sự hy vọng một cách vui vẻ.

Từ Điển Anh Việt